DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
761 FIDE 12488623 Nguyễn Văn Khánh An Nam 2013 1741 1496 1463
762 FIDE 12429058 Lê Vinh Đĩnh Nam 2009 1740 1807 1745 i
763 FIDE 12431214 Nguyễn Đình Tâm Anh Nữ 2013 1740 1754 1671 w
764 FIDE 12404861 Phạm Đăng Khánh Nam 2000 1740 - - i
765 FIDE 12428647 Đỗ Tiến Quang Minh Nam 2012 1739 1802 1791
766 FIDE 12429708 Hồ Nhật Vinh Nam 2015 1739 1833 1781
767 FIDE 12408794 Nguyễn Thị Thúy Quyên Nữ 2005 WCM 1739 1819 1756 w
768 FIDE 12420930 Bùi Quốc Huy Nam 2010 1738 1673 1678 i
769 FIDE 12475564 Phạm Võ Khai Nguyên Nam 2013 1738 1720 1595 i
770 FIDE 12471992 Nguyễn Khánh An Nữ 2018 1738 1660 1498 w
771 FIDE 12411876 Thành Uyển Dung Nữ 2005 WCM 1738 1708 1678 wi
772 FIDE 12445444 Trần Thiện Huy Nam 2007 1737 1725 1701 i
773 FIDE 12405124 Nguyễn Minh Thông Nam 2003 1737 1779 1696
774 FIDE 561007749 Nguyễn Đăng Khang Nam 2015 1737 - -
775 FIDE 12454060 Phạm Gia Tường Nam 2011 1737 1681 1917
776 FIDE 12427535 Nguyễn Ngọc Hải Nam 1999 1736 1803 1881 i
777 FIDE 12432709 Phạm Trần Hoàng Gia Nam 2009 1736 1882 1788
778 FIDE 12404110 Châu Trần Bội Linh Nữ 1997 1736 1605 1619 wi
779 FIDE 12443301 Lê Minh Đức Nam 2015 1736 1671 1595
780 FIDE 12450480 Trương Phúc Nhật Nguyên Nam 2018 1736 1632 1705