| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7581
|
|
Đinh Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | 1697 | 1594 | w | ||
|
7582
|
|
Trần Minh Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7583
|
|
Trần Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7584
|
|
Nguyễn Tài Anh | Nam | 1997 | - | 1511 | - | |||
|
7585
|
|
Đặng Phú Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7586
|
|
Nguyễn Duy Vượng | Nam | 2018 | - | - | 1426 | |||
|
7587
|
|
Nguyễn Gia Toại | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7588
|
|
Tôn Bảo Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7589
|
|
Huỳnh Thanh Thy | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7590
|
|
Hoàng Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7591
|
|
Lưu Thị Khánh An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7592
|
|
Trương Quang Đăng Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7593
|
|
Hồng An Viên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7594
|
|
Nguyễn Anh Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7595
|
|
Hồ Nhật Huy | Nam | 2007 | - | 1688 | 1663 | |||
|
7596
|
|
Trần Tâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7597
|
|
Trần Uy Sa Bách | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7598
|
|
Lê Phạm Mạnh Trường | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7599
|
|
Trần Thảo Ngân | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7600
|
|
Nguyễn Trần Vân Thy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||