| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Lê Thị Kim Khánh | Nữ | 1998 | FA | - | - | - | w | |
|
7562
|
|
Đỗ Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | 1501 | - | |||
|
7564
|
|
Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7565
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Huỳnh Đông Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Phạm Hà Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Huỳnh Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7571
|
|
Lê Đông Nhi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7572
|
|
Nguyễn Ngọc Đạt | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Lê Nhật Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Nguyễn Thị Lê Trang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7575
|
|
Nguyễn Vi Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7576
|
|
Trương Hoàng Long | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7577
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7578
|
|
Trần Thị Cẩm Vy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7579
|
|
Nguyễn Cao Hoàng Nguyên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Bùi Hải Vương | Nam | 1990 | - | - | - | |||