| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7561
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7562
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7563
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7564
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7565
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7566
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7567
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7568
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7569
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7570
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7571
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7572
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7573
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7574
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7575
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7576
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7577
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7578
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7579
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7580
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||