DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7541 FIDE 12499340 Lưu Ngọc Đăng Nam 2020 - - -
7542 FIDE 12434060 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2015 - - -
7543 FIDE 12436364 Nguyễn Trọng Nghĩa Nam 1990 - - -
7544 FIDE 12439436 Nguyễn Hữu Chiến Nam 2002 NA - - -
7545 FIDE 12441740 Đoàn Quang Đức Nam 2013 - 1440 -
7546 FIDE 12444812 Phạm Nhật Huy Nam 2012 - - -
7547 FIDE 12446092 Mai Le Tuấn Tú Nam 2008 - - 1541
7548 FIDE 12449164 Trần Trọng Nghĩa Nam 2015 - - -
7549 FIDE 12453773 Lưu Gia Khiêm Nam 2016 - - -
7550 FIDE 12456845 Võ Lê Thiên Phúc Nam 2012 - - -
7551 FIDE 12459917 Nguyễn Đức Minh Nam 2003 - - -
7552 FIDE 12461709 Phạm Hoàng Tiến Nam 2014 - - -
7553 FIDE 561004685 Nguyễn Trác An Nam 2018 - - -
7554 FIDE 12469645 Nguyễn Phước An Nam 2018 - - -
7555 FIDE 561007757 Nguyễn Đăng Thịnh Nam 2012 - - -
7556 FIDE 12407437 Bùi Thị Mai Trâm Nữ 1984 NI - 1774 1789 w
7557 FIDE 12474509 Vương Gia Minh Nam 2009 - - -
7558 FIDE 12479373 Lương Văn Thiên Phúc Nam 2006 - - -
7559 FIDE 561017485 Phạm Gia Hân Nữ 2017 - - - w
7560 FIDE 12481165 Lê Nguyên Minh Nam 2014 - - -