| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7542
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7545
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7546
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7547
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7548
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7550
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7551
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7555
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Bùi Thị Mai Trâm | Nữ | 1984 | NI | - | 1774 | 1789 | w | |
|
7557
|
|
Vương Gia Minh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Lương Văn Thiên Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Phạm Gia Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7560
|
|
Lê Nguyên Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||