| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7541
|
|
Lâm Gia Hân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7542
|
|
Đào Huy Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7543
|
|
Bùi Ngọc Anh | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7544
|
|
Lim Tuấn Hùng | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7545
|
|
La Quốc Hiệp | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7546
|
|
Trần Thị Mỹ Duyên | Nam | - | - | - | ||||
|
7547
|
|
Trần Tố Linh | Nữ | 2000 | - | 1425 | - | w | ||
|
7548
|
|
Châu Quang Hoàng Nam | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7549
|
|
Vũ Lê Huy | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7550
|
|
Mã Âu Nhật Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7551
|
|
Phan Nguyễn Trọng Quý | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7552
|
|
Lê Thanh Lực | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7553
|
|
Phạm Thiên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7554
|
|
Lương Nguyễn Tâm Xuân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7555
|
|
Nguyễn Đức Gia Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7556
|
|
Nguyễn Đức Vũ Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7557
|
|
Nguyễn Võ Quý Dương | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7558
|
|
Trần Công Minh | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7559
|
|
Nghiêm Tố Hân | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7560
|
|
Hoàng Nam Khánh | Nam | 2010 | - | - | - | |||