| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Hà Vũ Cẩm Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7522
|
|
Nguyễn Ngọc Ánh | Nam | 2002 | - | 1461 | - | |||
|
7523
|
|
Phạm Hoàng Tùng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7524
|
|
Hoàng Công Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7525
|
|
Ngô Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Lâm Phú Gia | Nam | 2011 | - | - | 1430 | |||
|
7527
|
|
Phạm Hữu Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7528
|
|
Lê Quang Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Đặng Khôi Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Huỳnh Phát Đạt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngân | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7532
|
|
Lê Thiện Tâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7533
|
|
Lê Anh Minh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Võ Hoàng Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Dương Gia Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7536
|
|
Huỳnh Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Bùi Đức Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Nguyễn Văn Quý Phúc | Nam | - | - | - | ||||
|
7539
|
|
Bùi Phan An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Đặng Minh Luân | Nam | 1999 | - | - | - | |||