| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7521
|
|
Huỳnh Thị Yến Nhi | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7522
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7523
|
|
Hoàng Thị Kim Thuận | Nữ | 1987 | NA | - | - | - | w | |
|
7524
|
|
Trần Phúc Hoa Phi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7525
|
|
Nguyễn Tùng Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7526
|
|
Nguyễn Đức Phú | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7527
|
|
Đỗ Trường Sa Xuân Đào | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
7528
|
|
Nguyễn Phúc Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7529
|
|
Trịnh Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7530
|
|
Phạm Xuân Đức | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7531
|
|
Nguyễn Văn Minh Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7532
|
|
Trần Phong Trình | Nam | 2009 | - | 1594 | 1716 | |||
|
7533
|
|
Nguyễn Hoàng Uy Vũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7534
|
|
Hồ Kiến Quốc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7535
|
|
Lương Ngọc Thịnh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7536
|
|
Phạm Nam Khánh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7537
|
|
Nguyễn Quang Hào | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7538
|
|
Giang Hải Long | Nam | 2017 | - | - | 1490 | |||
|
7539
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7540
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||