DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7501 FIDE 12473243 Lưu Hoàng Thái Nam 2016 - - -
7502 FIDE 12473499 Trịnh Xuân Nam Nam 2013 - - -
7503 FIDE 12409243 Nguyễn Phúc Kim Thy Nữ - - - w
7504 FIDE 561011355 Bùi Đức Anh Nam 2012 - - -
7505 FIDE 12409499 Đoàn Thị Kim Phụng Nam 1986 DI - - -
7506 FIDE 12476315 Trần Huy Tuấn Khanh Nam 2015 - - -
7507 FIDE 12411035 Nghiêm Vĩnh Khang Nam 2005 - - -
7508 FIDE 12414107 Nguyễn Nhật Minh Nam 2004 - - -
7509 FIDE 12414875 Vũ Cao Minh Nam 2007 - - -
7510 FIDE 12481947 Nguyễn Mạnh Quân Nam 2017 - 1400 1432
7511 FIDE 12417947 Đặng Phước Minh Anh Nữ 2010 - - - w
7512 FIDE 12486043 Đỗ Minh Đức Nam 2018 - - -
7513 FIDE 12486299 Lê Đỗ Minh Trí Nam 2017 - - -
7514 FIDE 12489115 Nguyễn Trần Trang Linh Nữ 2014 - 1401 1534 w
7515 FIDE 12489883 Nguyễn Phạm Hồng Thảo Nữ 2016 - - - w
7516 FIDE 12491675 Huỳnh Lê Như Ý Nữ 1997 - - - w
7517 FIDE 12494747 Nguyễn Hải Lâm Nam 2014 - - 1542
7518 FIDE 12497819 Phạm Ngọc Bảo Thy Nữ 2015 - - - w
7519 FIDE 12432539 Huỳnh Khánh Chi Nữ 2009 - - - w
7520 FIDE 12499099 Ngô Minh Phát Nam 2006 - - -