| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Hà Lâm Khải | Nam | 2015 | - | 1452 | 1474 | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Lê Hoài An | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7504
|
|
Nguyễn Trường Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Bùi Thành Đạt | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7506
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Huỳnh Lê Tấn Thành | Nam | 1998 | - | 1647 | 1529 | |||
|
7508
|
|
Dương Tấn Nhật Phong | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Bùi Thị Thanh Uyên | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7510
|
|
Nguyễn Phú Lâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Nguyễn Đắc Thiện Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7512
|
|
Nguyễn Khánh My | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7513
|
|
Phạm Công Trực | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Nguyễn Phú Huy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7515
|
|
Nguyễn Trần Minh Anh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7516
|
|
Trịnh Nguyễn Đức Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | - | - | - | ||||
|
7518
|
|
Ngô Xuân Đình Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Đặng Thị Ngọc Hà | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7520
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1989 | - | - | - | |||