| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7504
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | 1497 | 1501 | |||
|
7505
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
7506
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7510
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7511
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
7512
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1471 | 1460 | w | ||
|
7513
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
7514
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1562 | 1553 | |||
|
7515
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7516
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7517
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7518
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7519
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7520
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||