| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7501
|
|
Lưu Hoàng Thái | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7502
|
|
Trịnh Xuân Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7503
|
|
Nguyễn Phúc Kim Thy | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7504
|
|
Bùi Đức Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7505
|
|
Đoàn Thị Kim Phụng | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
7506
|
|
Trần Huy Tuấn Khanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7507
|
|
Nghiêm Vĩnh Khang | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7508
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7509
|
|
Vũ Cao Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7510
|
|
Nguyễn Mạnh Quân | Nam | 2017 | - | 1400 | 1432 | |||
|
7511
|
|
Đặng Phước Minh Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7512
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7513
|
|
Lê Đỗ Minh Trí | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7514
|
|
Nguyễn Trần Trang Linh | Nữ | 2014 | - | 1401 | 1534 | w | ||
|
7515
|
|
Nguyễn Phạm Hồng Thảo | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7516
|
|
Huỳnh Lê Như Ý | Nữ | 1997 | - | - | - | w | ||
|
7517
|
|
Nguyễn Hải Lâm | Nam | 2014 | - | - | 1542 | |||
|
7518
|
|
Phạm Ngọc Bảo Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7519
|
|
Huỳnh Khánh Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7520
|
|
Ngô Minh Phát | Nam | 2006 | - | - | - | |||