| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7481
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7482
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7483
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7484
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7485
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7486
|
|
Trần Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7487
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7488
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7489
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7490
|
|
Lương Hoàng Kiên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7491
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7492
|
|
Nguyễn Tuấn Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7493
|
|
Nguyễn Vũ Hải Lan | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7494
|
|
Xương Huỳnh Diệu Anh | Nữ | 2016 | - | 1605 | - | w | ||
|
7495
|
|
Trần Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7496
|
|
Trần Đăng Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7497
|
|
Nguyễn Châu Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7498
|
|
Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7499
|
|
Lê Thị Nghi Lộc | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
7500
|
|
Hoàng Bảo Yến Chi | Nữ | 2008 | - | 1438 | 1564 | w | ||