| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Nguyễn Trí Tuệ | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Lê Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Trương Quang Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Nguyễn Đức Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Doãn Thế Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Đặng Vũ Phúc An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Đỗ Vĩnh Hải Đăng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Hà Đình Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Trịnh Nguyễn Minh Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Nguyễn Hoàng Tùng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Đinh An Thiện | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Nguyễn Thị Minh Giang | Nữ | 1981 | NA | - | - | - | w | |
|
7455
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7456
|
|
Đoàn Gia Hưng | Nam | 2014 | - | - | 1552 | |||
|
7457
|
|
Nguyễn Diễm My | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7458
|
|
Đặng Đình Nguyên Khang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Lý Thanh Phương | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7460
|
|
Nông Thanh Hải | Nam | 2012 | - | 1527 | - | |||