| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Ngô Hoàng Hà | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Vo Hoang Quan | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7443
|
|
Nguyễn Hữu An | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
7444
|
|
Lê Tiến Đạt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Châu Trần Quang Thắng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Nguyễn Đức Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7447
|
|
Đinh Vũ Thùy Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7448
|
|
Nguyễn Việt Bách | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7449
|
|
Lê Khánh An | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7450
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7451
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7452
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1400 | - | |||
|
7456
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7457
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||