| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7441
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7442
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1424 | |||
|
7443
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
7444
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7445
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7446
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7447
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7448
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1464 | 1525 | |||
|
7449
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7450
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1558 | 1647 | |||
|
7451
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7452
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7453
|
|
Nguyễn Thế Anh Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7454
|
|
Trần Đức Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7455
|
|
Huỳnh Nguyễn Thảo Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7456
|
|
Phí Quang Nam | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7457
|
|
Trần Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7458
|
|
Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7459
|
|
Đinh Trần Minh Quý | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7460
|
|
Phạm Tùng Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||