| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7421
|
|
Trần Nguyên Thành | Nam | 2014 | - | 1512 | - | |||
|
7422
|
|
Trần Nguyễn Khả Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7423
|
|
Vương Hưng Phát | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7424
|
|
Triệu Huy | Nam | 2015 | - | 1605 | 1610 | |||
|
7425
|
|
Trần Tuấn Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7426
|
|
Vũ Đình Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7427
|
|
Lê Bá Hậu | Nam | 2006 | - | 1629 | - | |||
|
7428
|
|
Vũ Thị Diệu Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7429
|
|
Nguyễn Thị Thanh Bình | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
7430
|
|
Nguyễn Trần Minh Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7431
|
|
Đào Văn Tiến Dũng | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7432
|
|
Đỗ Võ Lê Huỳnh | Nữ | 2008 | - | 1469 | - | w | ||
|
7433
|
|
Đặng Hà Thiên Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7434
|
|
Hoàng Công Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7435
|
|
Hồ Đình Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7436
|
|
Nguyen Tuan Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7437
|
|
Lê Phúc Tấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7438
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7439
|
|
Phạm Gia Hiền | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7440
|
|
Nguyễn Danh Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||