| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
7402
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7403
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7407
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7408
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7409
|
|
Đặng Hoàng Nguyên | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7410
|
|
Trần Minh Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7413
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
7414
|
|
Đoàn Trịnh Thanh Vân | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7415
|
|
Lê Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7420
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||