| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7401
|
|
Phan Tấn Hải | Nam | 2013 | - | 1550 | 1449 | |||
|
7402
|
|
Khổng Xuân Lam | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7403
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7404
|
|
Hoàng Mộc Trà | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7405
|
|
Ngô Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7406
|
|
Nguyễn Ngọc Thảo Tiên | Nữ | 2017 | - | 1550 | - | w | ||
|
7407
|
|
Vũ Hồng Nhật Linh | Nam | - | - | - | ||||
|
7408
|
|
Trịnh Đình Minh Khang | Nam | 2012 | - | - | 1520 | |||
|
7409
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hương | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7410
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7411
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7412
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
7413
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
7414
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7415
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7416
|
|
Nguyễn Phạm Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7417
|
|
Nguyễn Lộc Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7418
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7419
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7420
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||