DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
741 FIDE 12409863 Lê Ngô Thục Hân Nữ 2003 1746 1744 1724 wi
742 FIDE 12407631 Lê Đăng Khoa Nam 2004 1746 - - i
743 FIDE 12462942 Mai Nhuận Phát Nam 2010 1746 1667 1645
744 FIDE 12410756 Lê Minh Đức Nam 2006 1746 - - i
745 FIDE 12425354 Nguyễn Quang Nghĩa Nam 1981 1746 - - i
746 FIDE 12405140 Nguyễn Quốc Pháp Nam 2004 1746 - 1750 i
747 FIDE 12404195 Trần Nguyễn Bảo Trân Nữ 1996 1746 - - wi
748 FIDE 12404829 Trần Vương Mai Khanh Nữ 2003 WCM 1745 1833 1801 wi
749 FIDE 12404608 Lê Mai Duy Nam 1967 1745 - - i
750 FIDE 12402478 Lê Lã Trà My Nữ 1984 1744 1799 1818 wi
751 FIDE 12427705 Hoàng Nguyên Giang Nữ 2011 1744 1746 1676 w
752 FIDE 12420832 Trần Tú Nam Kha Nam 1990 1744 1690 1720 i
753 FIDE 12405582 Nguyễn Quốc Kỳ Nam 2002 1743 - 1743 i
754 FIDE 12418820 Nguyễn Quốc Trường Sơn Nam 2007 1742 1654 1723
755 FIDE 12438316 Nguyễn Thanh Hương Nữ 2013 1742 1791 1712 w
756 FIDE 12427730 Nguyễn Thị Phương Uyên Nữ 2012 1742 1786 1744 w
757 FIDE 12424161 Vũ Giang Minh Đức Nam 2012 1742 1761 1891
758 FIDE 12403741 Vương Phước Anh Khoa Nam 2002 1741 - - i
759 FIDE 12421162 Nguyễn Minh Yến Nhi Nữ 2006 1741 1747 1749 wi
760 FIDE 12406864 Trần Thị Yến Xuân Nữ 2002 1741 1711 1832 wi