| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7382
|
|
Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7383
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Bùi Khánh Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7385
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
7387
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7388
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7390
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
7391
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
7392
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1468 | 1434 | w | ||
|
7393
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
7394
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7395
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | SI | - | - | - | ||
|
7396
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7397
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7398
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7400
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||