| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7381
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7382
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1713 | 1596 | w | ||
|
7383
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7384
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7385
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7386
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7387
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1490 | 1607 | w | ||
|
7388
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7389
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7390
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7391
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7392
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7393
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7394
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1552 | 1652 | |||
|
7395
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7396
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7397
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7398
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7399
|
|
Nguyễn Nhị Lương | Nữ | 1969 | - | - | - | w | ||
|
7400
|
|
Huỳnh Phạm Bảo Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||