| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7361
|
|
Lưu Đức Duy | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7362
|
|
Nguyễn Thùy Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7363
|
|
Nguyễn Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7364
|
|
Nguyễn Lê Thảo Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7365
|
|
Chu Thị Hồng Giang | Nữ | 1984 | - | - | - | w | ||
|
7366
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7367
|
|
Nguyễn Thị Kim Ngân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7368
|
|
Phi Gia Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7369
|
|
Nguyễn Phú Vương | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7370
|
|
Châu Chấn Hưng | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7371
|
|
Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2011 | - | 1420 | 1559 | |||
|
7372
|
|
Lưu Khánh Huyền | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7373
|
|
Chàm Mi A | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7374
|
|
Đặng Nguyên Khải | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7375
|
|
Trần Lê Thanh Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7376
|
|
Huỳnh Phạm Khải Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7377
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | 1432 | |||
|
7378
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7379
|
|
Đỗ Thảo Linh | Nữ | 2014 | - | - | 1525 | w | ||
|
7380
|
|
Nguyễn Đăng Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||