| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7341
|
|
Phạm Đỗ Minh Quân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7342
|
|
Nguyễn Tú Ngàn | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7343
|
|
Phùng Thiên Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7344
|
|
Mai Lê Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7345
|
|
Nguyễn Linh San | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7346
|
|
Nguyễn Nhật Duy | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7347
|
|
Trịnh Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7348
|
|
Phạm Vũ Châu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7349
|
|
Đoàn Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7350
|
|
Tạ Quốc Khang | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7351
|
|
Ngô Hùng Phương | Nam | 2017 | - | - | 1559 | |||
|
7352
|
|
Nguyễn Thị Việt Hà | Nữ | 1975 | - | - | - | w | ||
|
7353
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
7354
|
|
Tô Phạm Hòa Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7355
|
|
Lương Đức Phú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7356
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7357
|
|
Nguyễn Quang Sáng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7358
|
|
La Bảo Quyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7359
|
|
Nguyễn Ngân Huỳnh | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7360
|
|
Ngô Văn Hiếu | Nam | 1974 | - | - | - | |||