| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7323
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7324
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7325
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7327
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | 1441 | - | |||
|
7328
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7329
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7330
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7332
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
7334
|
|
Nghiêm Chấn Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7335
|
|
Đoàn Mộng Hảo | Nữ | 1983 | - | - | - | w | ||
|
7336
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
7337
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | 1586 | 1638 | w | ||
|
7338
|
|
Văng Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Hoàng Đình Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||