DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7321 FIDE 561009539 Nguyễn Trọng Hưng Nam 2020 - - -
7322 FIDE 12473219 Trương Tuệ Minh Nữ 2014 - - - w
7323 FIDE 12473731 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh Nam 2012 - 1487 1494
7324 FIDE 12473987 Trịnh Chấn Hưng Nam 2014 - - -
7325 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
7326 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
7327 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
7328 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w
7329 FIDE 12476803 Mạc Quốc Hưng Nam 2015 - 1443 -
7330 FIDE 12411523 Lê Quốc Định Nam 2003 - - -
7331 FIDE 12478083 Huỳnh Phương Vy Nữ 2008 - - - w
7332 FIDE 561014915 Dương Nguyên Khang Nam 2019 - - -
7333 FIDE 561016195 Nguyễn Bảo An Nam 2015 - - -
7334 FIDE 561019011 Nguyễn Xuân Anh Thư Nữ 2017 - - - w
7335 FIDE 561019267 Phạm Gia Huy Nam 2012 - - -
7336 FIDE 561021059 Hoàng Ngọc Hân Nữ 2017 - - - w
7337 FIDE 561021571 Nguyễn Tiến Minh Nam 2014 - - -
7338 FIDE 12486019 Lê Đức Thành Nam 2018 - - -
7339 FIDE 12421251 Đặng Việt Hà Nam 1957 - - -
7340 FIDE 12486787 Lê Phương Nam Nam 2015 - - -