| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7321
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7322
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7323
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | 1487 | 1494 | |||
|
7324
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7325
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7326
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
7327
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7328
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7329
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1443 | - | |||
|
7330
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7331
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7332
|
|
Dương Nguyên Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7333
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7334
|
|
Nguyễn Xuân Anh Thư | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7335
|
|
Phạm Gia Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7336
|
|
Hoàng Ngọc Hân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7337
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7338
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7339
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7340
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||