DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7321 FIDE 561011606 Lưu Trọng Nghĩa Nam 2016 - - -
7322 FIDE 12480150 Ngô Quang Minh Nam 2020 - - -
7323 FIDE 12483222 Cao Thùy Dương Nữ 2015 - 1539 - w
7324 FIDE 12483478 Bùi Thanh Khiết Nam 2016 - - -
7325 FIDE 12483990 Nguyễn Duy Minh Bảo Nam 2014 - - -
7326 FIDE 12419478 Lương Ngọc Bích Nữ 1962 NA - - - w
7327 FIDE 12419990 Nguyễn Khánh Linh Nữ 2008 - - - w
7328 FIDE 12421782 Tô Trí Dũng Nam 1969 - - -
7329 FIDE 12422550 Trần Ngọc Lễ Nam 1993 - - -
7330 FIDE 12424854 Lê Tuấn Minh Nam 2008 - - -
7331 FIDE 12491926 Huỳnh Bảo Khang Nam 2014 - 1449 1441
7332 FIDE 12427926 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1983 - - - w
7333 FIDE 12496022 Trần Nhật Khoa Nam 1990 - - -
7334 FIDE 12496278 Phù Hoài Bão Nam 1999 - - -
7335 FIDE 12496790 Nguyễn Hoàng Phú Quý Nam 2018 - - -
7336 FIDE 12499862 Hứa Hoàng Minh Quân Nam 2013 - - -
7337 FIDE 12435350 Nguyễn Thanh Phong Nam 2015 - - 1534
7338 FIDE 12437654 Hoàng Đức Tiến Nam 2010 - - -
7339 FIDE 12442518 Giang Mạnh Tùng Nam 2009 - 1601 -
7340 FIDE 12447382 Vũ Hoàng Thiên An Nam 2006 - - -