DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7301 FIDE 12440213 Phạm Văn Trưởng Nam 1995 NA - - -
7302 FIDE 12440469 Ngô Thanh Thảo Vy Nữ 2000 - - - w
7303 FIDE 12440981 Phạm Quốc Anh Nam 2015 - - -
7304 FIDE 12450197 Thiềm Lâm Minh Thắng Nam 2012 - 1690 1422
7305 FIDE 12452246 Hoàng Thanh Bình Nam 2010 - - -
7306 FIDE 12455318 Nguyễn Tri Quân Nam 2012 - - -
7307 FIDE 12458902 Lê Uyên Thảo Nữ 1992 - - - w
7308 FIDE 561000086 Nguyễn Bảo Lâm Nam 2011 - - -
7309 FIDE 12465046 Nguyễn Trần Minh Luân Nam 2013 - - -
7310 FIDE 561003158 Đặng Thanh Hoàng Kim Nữ 2020 - - - w
7311 FIDE 561003670 Lê Ngọc Khánh Nguyên Nữ 2017 - - - w
7312 FIDE 12468118 Nguyễn Phương Bảo Anh Nữ 2017 - - - w
7313 FIDE 12468886 Nguyễn Nguyên Khang Nam 2015 - - -
7314 FIDE 561006742 Hoàng Ngô Bảo Ngân Nữ 2019 - - - w
7315 FIDE 12470422 Dương Thiện Nhân Nam 2016 - - -
7316 FIDE 561006998 Ngô Tấn Phát Nam 2017 - - -
7317 FIDE 12470678 Trần Nguyên Kiệt Nam 2015 - - -
7318 FIDE 12406422 Lê Nguyễn Nhật Linh Nữ 2003 - - - w
7319 FIDE 12406678 Lê Minh Thảo Nữ 2002 - - - w
7320 FIDE 561009814 Trương Hoàng Thanh Tâm Nữ 2017 - - - w