DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7301 FIDE 12480134 Phạm Tùng Quân Nam 2015 - - -
7302 FIDE 561017990 Nguyễn Phúc Ân Nam 2021 - - -
7303 FIDE 12481670 Trịnh Đình Tài Nam 2011 - - -
7304 FIDE 561019526 Lương Gia Hưng Nam 2016 - - -
7305 FIDE 12417670 Nguyễn Đỗ Đức Anh Nam 2010 - - -
7306 FIDE 12483206 Nguyễn Phúc Hưng Nam 2011 - - -
7307 FIDE 12483974 Hà Anh Tú Nam 2013 - - 1532
7308 FIDE 561021318 Ngô Ngọc Thịnh Nam 2012 - - -
7309 FIDE 12419974 Nguyễn Đỗ Thu Trang Nữ 2006 - - - w
7310 FIDE 12421510 Trần Hữu Thanh Nam 1991 - - -
7311 FIDE 12488070 Lê Ngọc Bình An Nam 2009 - - -
7312 FIDE 12424838 Hoàng Đăng Khang Nam 2010 - - -
7313 FIDE 12494470 Cấn Trí Thành Nam 2011 - - -
7314 FIDE 12496006 Nguyễn Lâm Thanh Tuyền Nữ 1990 - - - w
7315 FIDE 12496774 Nguyễn Trần An Nhiên Nữ 2018 - - - w
7316 FIDE 12431494 Trần Văn Hải Nam 1997 NA - - -
7317 FIDE 12434310 Nguyễn Đức Anh Nam 2012 - - -
7318 FIDE 12499846 Vũ Hữu Thành Nam 2019 - - -
7319 FIDE 12437638 Trần Gia Huy Nam 2014 - 1474 -
7320 FIDE 12447110 Điêu Chính Hải Đăng Nam 2011 - - -