| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Phạm Văn Trưởng | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
7302
|
|
Ngô Thanh Thảo Vy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7303
|
|
Phạm Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Thiềm Lâm Minh Thắng | Nam | 2012 | - | 1690 | 1422 | |||
|
7305
|
|
Hoàng Thanh Bình | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Nguyễn Tri Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7307
|
|
Lê Uyên Thảo | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
7308
|
|
Nguyễn Bảo Lâm | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Nguyễn Trần Minh Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Đặng Thanh Hoàng Kim | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
7311
|
|
Lê Ngọc Khánh Nguyên | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7312
|
|
Nguyễn Phương Bảo Anh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7313
|
|
Nguyễn Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Hoàng Ngô Bảo Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7315
|
|
Dương Thiện Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7316
|
|
Ngô Tấn Phát | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7317
|
|
Trần Nguyên Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Lê Nguyễn Nhật Linh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
7319
|
|
Lê Minh Thảo | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7320
|
|
Trương Hoàng Thanh Tâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||