| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7301
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7302
|
|
Trần Thanh Trúc | Nữ | 2014 | - | 1410 | 1501 | w | ||
|
7303
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7304
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7305
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7306
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1436 | w | ||
|
7307
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7308
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7309
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7310
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7311
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7312
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7313
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7314
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7315
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7316
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7317
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7318
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7319
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7320
|
|
Trương Thành Danh | Nam | 1998 | - | - | - | |||