| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Nguyễn Khánh Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7262
|
|
Trần Quang Phúc | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Đặng Huy Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7264
|
|
Trần Đức Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Võ Trần Gia Hân | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7266
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Phan Lê Vĩnh Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Đỗ Đức Quân | Nam | 2012 | - | 1488 | 1794 | |||
|
7269
|
|
Đặng Yến Phương | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7270
|
|
Trần Danh Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Trịnh Hoàng Gia Lộc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7272
|
|
Hoàng Gia Linh | Nữ | 2013 | - | 1461 | 1563 | w | ||
|
7273
|
|
Nguyễn Quang Linh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7275
|
|
Nguyễn Mạnh Tiến | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7276
|
|
Vương Tất Trung Hiếu | Nam | 2013 | - | 1702 | 1632 | |||
|
7277
|
|
La Viễn Minh Nguyên | Nam | 2012 | - | 1573 | 1558 | |||
|
7278
|
|
Phạm Lê Khai Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7279
|
|
Bùi Lưu Quí Thuận | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7280
|
|
Nguyễn Ngọc Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||