| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7261
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7262
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7263
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7264
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7265
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7266
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7267
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7268
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7269
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7270
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7271
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7272
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
7273
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7274
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7275
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7276
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7277
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
7278
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7279
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7280
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||