| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7241
|
|
Thái Thanh Trúc | Nữ | 2015 | - | 1472 | - | w | ||
|
7242
|
|
Võ Thanh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7243
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7244
|
|
Mã Minh Quốc Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7245
|
|
Trịnh Hùng Gia Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7246
|
|
Huỳnh Trung Quốc Thái | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7247
|
|
Trịnh Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7248
|
|
Nguyễn Thái Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7249
|
|
Huỳnh Nguyễn Phúc Danh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7250
|
|
Lê Hoàng Khánh | Nữ | 2015 | - | 1479 | 1527 | w | ||
|
7251
|
|
Vũ Trần Châu Âu | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7252
|
|
Trịnh Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7253
|
|
Nguyễn Văn Khánh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
7254
|
|
Phạm Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7255
|
|
Đặng Đình Đôn | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7256
|
|
Đỗ Thụy Phương Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
7257
|
|
Phạm Hoàng Bảo Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7258
|
|
Hà Xuân Bình | Nam | 1972 | - | - | - | |||
|
7259
|
|
Phạm Thủy Tiên | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7260
|
|
Lê Khánh Tuệ Nhiên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||