| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Tạ Quang Đăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Lê Nguyễn Huỳnh Nhiên | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7223
|
|
Vũ Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7224
|
|
Nguyễn Nhật Quang | Nam | 2015 | - | 1652 | 1625 | |||
|
7225
|
|
Cao Bảo Khôi | Nam | 2014 | - | 1423 | 1413 | |||
|
7226
|
|
Nguyễn Mai Vân Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7227
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2009 | - | 1600 | - | |||
|
7228
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Cao Ngọc Minh Tâm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7230
|
|
Lý Đa Thời | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Lê Thế Hoàng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7232
|
|
Vũ Hoàng Dũng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
7233
|
|
Phạm Nguyễn Hạo Nhiên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
7235
|
|
Nguyễn Xuân Bình | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7236
|
|
Lê Hồng Đức | Nam | 1953 | - | - | - | |||
|
7237
|
|
Nguyễn Hữu Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7238
|
|
Lê Gia Châu Nhi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7239
|
|
Phạm Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7240
|
|
Trương Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||