| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7221
|
|
Cao Trí Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7222
|
|
Phạm Đình Tùng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7223
|
|
Lê Văn Khoa | Nam | 2011 | - | 1487 | 1490 | |||
|
7224
|
|
Hà Khánh Ngọc | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7225
|
|
Nguyễn Huỳnh Xuân Anh | Nữ | 2008 | - | 1713 | 1596 | w | ||
|
7226
|
|
Trần Hải Đăng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7227
|
|
Nguyễn Nhật Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7228
|
|
Nguyễn Đức Trí (Đn) | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7229
|
|
Đặng Phương Mai | Nữ | 2012 | - | 1490 | 1607 | w | ||
|
7230
|
|
Hoàng Ngọc Tùng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7231
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 2014 | - | 1608 | 1607 | |||
|
7232
|
|
Nguyễn Bá Duy Khang | Nam | 2015 | - | 1439 | 1479 | |||
|
7233
|
|
Nguyễn Đức Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7234
|
|
Nguyễn Phước Duy Trung | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
7235
|
|
Trần Công Thế Anh | Nam | 2001 | - | 1549 | - | |||
|
7236
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2013 | - | 1516 | 1652 | |||
|
7237
|
|
Broustail Chloe Đan Tâm | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7238
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | 1593 | 1517 | |||
|
7239
|
|
Nguyễn Hồng Thúy | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7240
|
|
Hòa Quang Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||