DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7181 FIDE 12498815 Trần Nam Thành Nam 2015 - - -
7182 FIDE 12440191 Nguyễn Trường Thịnh Nam 2001 - - -
7183 FIDE 12443263 Ngô Thanh Phong Nam 2014 - - -
7184 FIDE 12449407 Nguyễn Lang Thùy Trang Nữ 2011 - - - w
7185 FIDE 12455040 Hoàng Hồng Minh Nữ 2003 - - - w
7186 FIDE 12455296 Trần Thuận Phước Nam 2012 - - -
7187 FIDE 12458112 Phương Sỹ Nguyên Nam 2010 - - -
7188 FIDE 12458368 Nguyễn Khôi Nguyên Nam 2013 - 1425 1588
7189 FIDE 12458880 Lê Như Ý Nữ 2003 - - - w
7190 FIDE 12460672 Trần Thế Hoàng Nam 2015 - - -
7191 FIDE 12461440 Trần Thị Minh Trang Nữ 2012 - - - w
7192 FIDE 12463744 Mai Đăng Khoa Nam 2016 - - -
7193 FIDE 561001600 Phạm Phúc An Nam 2015 - - -
7194 FIDE 561001856 Lê Ngọc Ái Trân Nữ 2001 NA - - - w
7195 FIDE 12466816 Hồ Nguyễn Nhật Minh Nam 2015 - - -
7196 FIDE 561004928 Phạm Đặng Khư Duy Nam 2006 - - -
7197 FIDE 561009024 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2018 - - - w
7198 FIDE 561009792 Phan Hoàng Trúc Ngân Nữ 2014 - - - w
7199 FIDE 12473472 Bùi Gia An Nam 2008 - - -
7200 FIDE 12474240 Phạm Minh Đăng Nam 2016 - - -