| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7181
|
|
Võ Hồng Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7182
|
|
Hồ Vũ Nhật Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7183
|
|
Trương Mạnh Sơn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7184
|
|
Vũ Minh Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7185
|
|
Nhan Minh Triết | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7186
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2011 | - | 1664 | - | |||
|
7187
|
|
Cao Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7188
|
|
Thân Quốc Toản | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7189
|
|
Trần Lâm Vũ | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
7190
|
|
Phan Lê Đăng Nhân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7191
|
|
Trần Trọng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7192
|
|
Đoàn Lam Anh | Nữ | 2015 | - | 1527 | - | w | ||
|
7193
|
|
Đặng Vĩnh Khang | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
7194
|
|
Vi Ngọc Thái Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7195
|
|
Phạm Thế Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
7196
|
|
Trần Vân Khánh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
7197
|
|
Lâm Tuấn Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7198
|
|
Nguyễn Hữu Thiên | Nam | 2014 | - | 1456 | 1420 | |||
|
7199
|
|
Nguyễn Hoàng Khánh Ngân | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7200
|
|
Huỳnh Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||