| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Huỳnh Tấn Hưng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
7162
|
|
Bùi Nguyên Long | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Hoàng Quốc Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7164
|
|
Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | - | 1564 | 1464 | |||
|
7165
|
|
Ngô Thu Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7166
|
|
Võ Hoàng Giáp | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7167
|
|
Phạm Duy | Nam | 2001 | - | 1634 | 1615 | |||
|
7168
|
|
Phạm Xuân Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Lê Châu Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7171
|
|
Nguyễn Phương Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7172
|
|
Phạm La Chí Duy | Nam | 2005 | - | 1692 | - | |||
|
7173
|
|
Châu Quang Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Đặng Tú Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7175
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Trần Ngọc Chiêu Minh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7177
|
|
Nguyễn Thị Hồng Duyên | Nữ | 2001 | NA | - | - | - | w | |
|
7178
|
|
Lê An Phước | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7179
|
|
Nguyễn Khánh Vân Du | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7180
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc Hải | Nam | 2012 | - | 1671 | 1603 | |||