| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7161
|
|
Trần Minh Chiến | Nam | 2017 | - | - | 1535 | |||
|
7162
|
|
Nguyễn Mạnh Hiệp | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7163
|
|
Nguyễn Trần Thủy Trân | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7164
|
|
Nguyễn Thị Tuyết | Nữ | 1982 | NA | - | - | - | w | |
|
7165
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | 1654 | - | |||
|
7166
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7167
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7168
|
|
Nghiêm Chấn Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7169
|
|
Trần Minh Tri | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7170
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7171
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7172
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7173
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7174
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7175
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
7176
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7177
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
7178
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7179
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7180
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||