| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
7143
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7145
|
|
Trần Gia Khiêm | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Phạm Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7147
|
|
Dương Thiên Kim | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7148
|
|
Nguyễn Nhật Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7149
|
|
Vũ Tuấn Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Hùng Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Ngân Bá Hoàng Tùng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Lê Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Lê Nguyễn Hải Thiên | Nam | 2011 | - | - | 1546 | |||
|
7154
|
|
Dulieu Matthias Nguyễn Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Hoàng Hạnh Dung | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7156
|
|
Hoàng Công Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7157
|
|
Ca Lê Bảo Trâm | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7158
|
|
Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Châu | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7160
|
|
Đoàn Nguyễn Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||