| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7141
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7142
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7143
|
|
Nguyễn Quang Quân | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7144
|
|
Lê Quang Phúc Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7145
|
|
Nguyễn Minh Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7146
|
|
Lý Long Nhân | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7147
|
|
Đới Ngọc Bích | Nữ | 2014 | - | 1549 | 1458 | w | ||
|
7148
|
|
Phan Bảo Nam | Nam | 2016 | - | 1426 | 1439 | |||
|
7149
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7150
|
|
Kiều Hữu Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7151
|
|
Phùng Đức Đăng Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7152
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7153
|
|
Nguyễn Thiên Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7154
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7155
|
|
Trần Anh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7156
|
|
Trần Đức Anh | Nam | 2007 | - | 1430 | 1647 | |||
|
7157
|
|
Lê Khánh Phương Marie | Nữ | - | - | - | w | |||
|
7158
|
|
Võ Khắc Minh Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7159
|
|
Đào Trung Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7160
|
|
Huỳnh Quang Kiên | Nam | 2013 | - | - | - | |||