| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1492 | - | |||
|
7122
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7124
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7125
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7126
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7129
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
7130
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
7131
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7132
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7133
|
|
Lý Thiên Ân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7135
|
|
Nguyễn Lê Minh Phú | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Đầu Đức Tuấn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7138
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||