| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7121
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
7122
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7123
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7124
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
7125
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
7126
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7127
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7128
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
7129
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7130
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7131
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7132
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
7133
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7134
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||
|
7135
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7136
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7137
|
|
Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
7138
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
7139
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
7140
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||