| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7103
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7104
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
7105
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1470 | 1466 | |||
|
7106
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
7107
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
7109
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7110
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7112
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7113
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7114
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7115
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1434 | 1416 | |||
|
7116
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||
|
7117
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7118
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7119
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
7120
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||