| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7101
|
|
Đặng Đức An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
7102
|
|
Nguyễn Quang Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7103
|
|
Nguyễn Trần Bách Hợp | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7104
|
|
Đỗ Phạm Minh Châu | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7105
|
|
Trần Quốc Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7106
|
|
Lê Ngọc Nam Bình | Nam | 2012 | - | 1477 | - | |||
|
7107
|
|
Nguyễn Quang Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7108
|
|
Vũ Ngọc Tùng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7109
|
|
Phan Nguyễn Minh Triết | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7110
|
|
Hoàng Hữu Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7111
|
|
Từ Thanh Phong | Nam | 1982 | NA | - | - | - | ||
|
7112
|
|
Phan Thị Hoàng Oanh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7113
|
|
Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7114
|
|
Nguyễn Kim Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
7115
|
|
Lê Quốc Lâm | Nam | 2017 | - | 1623 | - | |||
|
7116
|
|
Dương Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7117
|
|
Lâm Gia Thịnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7118
|
|
Lâm Gia Tuệ | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7119
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7120
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||