| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Phạm Đặng Khư Duy | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
7043
|
|
Phan Hoàng Trúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7044
|
|
Bùi Gia An | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7045
|
|
Phạm Minh Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Đinh Văn Ngọc | Nam | 1980 | DI | - | - | - | ||
|
7047
|
|
Hà Phúc Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Hồ Quốc Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7049
|
|
Phạm Thiên Lộc | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Lưu Phú An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7051
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | 1417 | |||
|
7053
|
|
Đỗ Quang Minh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
7054
|
|
Phạm Quốc Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Nguyễn Ngọc Gia Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Nguyễn Ngọc Thiên Trúc | Nữ | 2012 | - | 1554 | - | w | ||
|
7057
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7058
|
|
Bùi Mai Hồng Khanh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
7059
|
|
Đoàn Đức Anh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Lê Trần Đức Lương | Nam | 2014 | - | - | - | |||