| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7041
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7042
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7043
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
7044
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7045
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7046
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
7047
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7048
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
7049
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7050
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7051
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7052
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7053
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
7054
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7055
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7056
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
7057
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7058
|
|
Nguyễn Thị Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
7059
|
|
Phan Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7060
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||