| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7021
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7022
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
7023
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
7024
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
7025
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
7026
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7027
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
7028
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7029
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7030
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7031
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
7032
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7033
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
7034
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | 1466 | 1417 | |||
|
7035
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7036
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7037
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
7038
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7039
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
7040
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||