| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
7001
|
|
Đoàn Tất Thắng | Nam | 2009 | - | 1630 | 1653 | |||
|
7002
|
|
Nguyễn Như Uyên | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
7003
|
|
Vũ Ngọc Minh An | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
7004
|
|
Nguyễn Phúc Hải Đăng | Nam | 2009 | - | 1592 | 1710 | |||
|
7005
|
|
Nguyễn Bảo Nhi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
7006
|
|
Lưu Ngọc Đăng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
7007
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7008
|
|
Nguyễn Trọng Nghĩa | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
7009
|
|
Nguyễn Hữu Chiến | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
7010
|
|
Đoàn Quang Đức | Nam | 2013 | - | 1440 | - | |||
|
7011
|
|
Phạm Nhật Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7012
|
|
Mai Le Tuấn Tú | Nam | 2008 | - | - | 1541 | |||
|
7013
|
|
Trần Trọng Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
7014
|
|
Lưu Gia Khiêm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
7015
|
|
Võ Lê Thiên Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
7016
|
|
Nguyễn Đức Minh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
7017
|
|
Phạm Hoàng Tiến | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
7018
|
|
Nguyễn Trác An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7019
|
|
Nguyễn Phước An | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
7020
|
|
Nguyễn Đăng Thịnh | Nam | 2012 | - | - | - | |||