DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
7001 FIDE 12451967 Hoàng Công Vinh Nam 2010 - - -
7002 FIDE 12456063 Ca Lê Bảo Trâm Nữ 2014 - - - w
7003 FIDE 12459135 Nguyễn Thanh Tùng Nam 1995 - - -
7004 FIDE 12464511 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2012 - - - w
7005 FIDE 12464767 Đoàn Nguyễn Hồng Thái Nam 2006 - - -
7006 FIDE 561002623 Trần Minh Chiến Nam 2017 - - 1535
7007 FIDE 561002879 Nguyễn Mạnh Hiệp Nam 1998 - - -
7008 FIDE 12402303 Nguyễn Trần Thủy Trân Nữ - - - w
7009 FIDE 12467839 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1982 NA - - - w
7010 FIDE 561012351 Nguyễn Đình Tân Nam 2006 - 1654 -
7011 FIDE 12477311 Nghiêm Khánh Linh Nữ 2009 - - - w
7012 FIDE 12477567 Đỗ Quốc Thắng Nam 2009 - - -
7013 FIDE 561015423 Nghiêm Chấn Nguyên Nam 2015 - - -
7014 FIDE 561015679 Trần Minh Tri Nam 2018 - - -
7015 FIDE 12415103 Khưu Dịch Tài Nam 2007 - - -
7016 FIDE 12482943 Hồ Việt Hà Nữ 2018 - - - w
7017 FIDE 12420735 Bùi Quang Phúc Nam 2011 - - -
7018 FIDE 12487295 Nguyễn Quang Minh Nam 2013 - - -
7019 FIDE 12423807 Bùi Công Nam Anh Nam 2009 - - -
7020 FIDE 12492159 Phạm Văn Quân Nam 1985 - - -