DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
701 FIDE 12418277 Lê Minh Nguyên Nam 2008 1761 1607 - i
702 FIDE 12431591 Nguyễn Trường Phúc Nam 2013 1761 1790 1742
703 FIDE 12423165 Nguyễn Thị Thúy Hằng Nữ 1996 NA 1761 - - wi
704 FIDE 12425001 Phạm Huy Đức Nam 2011 1760 1838 1760 i
705 FIDE 12428620 Hồ Đăng Khoa Nam 2004 NA 1760 1774 1717 i
706 FIDE 12424080 Đỗ Đăng Khoa Nam 2011 1760 1666 1772
707 FIDE 12420433 Phan Thái Minh Nam 2008 1759 - 1738 i
708 FIDE 12406511 Phan Thị Mỹ Hương Nữ 2003 1759 1715 1684 w
709 FIDE 12416533 Phan Minh Triều Nam 2004 1758 1739 1765 i
710 FIDE 12411426 Đặng Anh Quốc Nam 2004 NA 1758 1806 1735
711 FIDE 12431486 Trương Thục Quyên Nữ 2013 1758 1597 1623 w
712 FIDE 12403342 Lê Thị Kim Ngân Nữ 1997 1758 - - wi
713 FIDE 12424374 Lê Minh Anh Nữ 2011 1758 1774 1910 w
714 FIDE 12421081 Mao Tuấn Dũng Nam 2009 1758 - - i
715 FIDE 12409820 Nguyễn Trung Hiếu Nam 2003 1758 1756 1782 i
716 FIDE 12414980 Ông Thế Sơn Nam 2007 1757 - - i
717 FIDE 12404187 Phan Thị Hương Giang Nữ 1996 1757 - - wi
718 FIDE 12406899 Ngô Thị Ngọc Ngân Nữ 1999 1756 - - wi
719 FIDE 12420891 Đặng Nguyễn Thành Công Nam 2007 1755 - - i
720 FIDE 12418897 Lê Ngọc Minh Trường Nam 2010 1755 1679 1771 i