| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6981
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6982
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6983
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6984
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6985
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6986
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6987
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6988
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1450 | |||
|
6989
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6990
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1408 | - | w | ||
|
6991
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6992
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6993
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6994
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6995
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6996
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6997
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6998
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6999
|
|
Trương Huỳnh Minh Tú | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
7000
|
|
Hồ Châu Bảo Trâm | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||