DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6981 FIDE 12467340 Nguyễn Phú Lâm Nam 2017 - - -
6982 FIDE 12467596 Nguyễn Đắc Thiện Tâm Nam 2017 - - -
6983 FIDE 561005452 Nguyễn Khánh My Nữ 2020 - - - w
6984 FIDE 561006220 Phạm Công Trực Nam 1998 - - -
6985 FIDE 12405132 Nguyễn Phú Huy Nam 2004 - - -
6986 FIDE 561008524 Nguyễn Trần Minh Anh Nữ 2020 - - - w
6987 FIDE 12472972 Trịnh Nguyễn Đức Minh Nam 2013 - - -
6988 FIDE 12408204 Nguyễn Quốc Bảo Nam - - -
6989 FIDE 561010316 Ngô Xuân Đình Nguyên Nam 2018 - - -
6990 FIDE 12408972 Đặng Thị Ngọc Hà Nữ 2002 - - - w
6991 FIDE 12409740 Nguyễn Trung Kiên Nam 1989 - - -
6992 FIDE 12480908 Ngô Chí Quang Nam 2013 - - -
6993 FIDE 12482188 Nguyễn Minh Hùng Nam 2015 - - -
6994 FIDE 12416908 Phan Nhật Linh Nam 2007 - - -
6995 FIDE 12418188 Dương Nhật Thanh Nam 2009 - - -
6996 FIDE 12485004 Nguyễn Đức Tài Nam 2019 - - -
6997 FIDE 12485772 Thái Vũ Thành An Nam 2016 - - -
6998 FIDE 12486540 Lê Vũ Kỳ Diệu Nữ 2008 - 1492 1504 w
6999 FIDE 12421260 Cù Quang Anh Nam 1995 - - -
7000 FIDE 12488844 Võ Mạnh Hào Nam 2008 - - -