| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6961
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6962
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1555 | 1540 | |||
|
6963
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6964
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6965
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6966
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6967
|
|
Nguyễn Thanh Trúc | Nam | - | - | - | w | |||
|
6968
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6969
|
|
Lê Quang Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6970
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
6971
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6972
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6973
|
|
Nguyễn Văn Việt Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6974
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6975
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6976
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6977
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6978
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6979
|
|
Nguyễn Quang Phú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6980
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | 1498 | 1473 | |||