| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Trần Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6942
|
|
Bewley John Việt Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6943
|
|
Nguyễn Hương Liên | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6944
|
|
Đỗ Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6945
|
|
Nguyễn Ngọc Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6946
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6947
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1778 | 1815 | |||
|
6948
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6949
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1514 | 1503 | |||
|
6950
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1484 | 1724 | |||
|
6951
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6952
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6953
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6954
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6955
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6956
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6957
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6958
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6959
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1408 | 1416 | |||
|
6960
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1562 | 1504 | |||