| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6941
|
|
Trần Lê Quỳnh Như | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6942
|
|
Tạ Minh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6943
|
|
Vũ Văn Khiêm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6944
|
|
Lê Hoàng Kim Ngân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6945
|
|
Đào Thiên Hải | Nam | 2007 | - | 1649 | 1800 | |||
|
6946
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1986 | - | - | - | |||
|
6947
|
|
Lê Đức Trí | Nam | 2010 | - | 1630 | 1710 | |||
|
6948
|
|
Vương Đức Thủy | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6949
|
|
Phạm Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6950
|
|
Tạ Vũ Minh Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6951
|
|
Đặng Thị Kim Nguyên | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6952
|
|
Nguyễn An Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6953
|
|
Đặng Chiến Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6954
|
|
Lê Quốc Hưng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6955
|
|
Nguyễn Quốc Ân | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6956
|
|
Lương Đức Anh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6957
|
|
Trần Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6958
|
|
Trần Tùng Quân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6959
|
|
Võ Nguyễn Quỳnh Như | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6960
|
|
Nguyễn Minh Tân | Nam | 2015 | - | - | - | |||