| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Nguyên Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6922
|
|
Trần Nguyễn Gia Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6923
|
|
Trần Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6924
|
|
Nguyễn Huy Lam | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
6925
|
|
Nguyễn Thanh Hưng | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
6926
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2018 | - | 1443 | - | |||
|
6927
|
|
Lương Bảo Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6928
|
|
Bùi Ngọc Mạnh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6930
|
|
Đào Minh Nhật | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6931
|
|
Nguyễn Khải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Võ Trọng Bình | Nam | 2007 | - | 1660 | 1772 | |||
|
6933
|
|
Nguyễn Việt Quang | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6934
|
|
Vũ Việt Dũng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6935
|
|
Huỳnh Tấn Tài | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
6936
|
|
Lê Quang Minh | Nam | 2017 | - | 1539 | 1540 | |||
|
6937
|
|
Phạm Trần Hùng Anh | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Trần Nguyễn Minh Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6939
|
|
Nguyễn Đức Trọng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Nguyễn Đăng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1471 | |||