| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6921
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6922
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1430 | - | |||
|
6923
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6924
|
|
Đỗ Hà An | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6925
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6926
|
|
Trần Hậu Phúc Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6927
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6928
|
|
Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6929
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6930
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6931
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6932
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6933
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6934
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1519 | 1569 | |||
|
6935
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6936
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6937
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6938
|
|
Nguyễn Nam Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6939
|
|
Dương Thiên Ninh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6940
|
|
Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||