| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6901
|
|
Nguyễn Phương Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6902
|
|
Ngô Thanh Trà | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6903
|
|
Lâm Hà Phương | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6904
|
|
Lê Hoàng Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6905
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6906
|
|
Phạm Nguyễn Hồng Nhật | Nam | 2012 | - | 1554 | - | |||
|
6907
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6908
|
|
Nguyễn Tấn Thành | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6909
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2015 | - | 1492 | 1437 | |||
|
6910
|
|
Đặng Vũ Quang Thanh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6911
|
|
Lâm Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6912
|
|
Nguyễn Duy Đông | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6913
|
|
Phạm Ngọc Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6914
|
|
Phạm Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6915
|
|
Nguyễn Hữu Tuấn Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6916
|
|
Nguyễn Tăng Hoàng Tiến | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6917
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6918
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6919
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6920
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||