| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6882
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6883
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6884
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6885
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6886
|
|
Phùng Văn Nam | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6887
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6888
|
|
Nguyễn Minh Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6890
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6891
|
|
Duchemin Nguyễn | Nữ | 2021 | - | - | - | w | ||
|
6892
|
|
Nguyễn Đăng Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6893
|
|
Phạm Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6894
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6895
|
|
Văn Lê Gia Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6896
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Nghi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6897
|
|
Nguyễn Quốc Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Lương Minh Quân | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Trần Nguyễn Hưng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6900
|
|
Phan Lê Đức Nghi | Nam | 2014 | - | - | - | |||