| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6882
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6883
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6884
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6885
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6886
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6887
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6888
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6890
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6891
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6892
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6893
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6894
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
6895
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6896
|
|
Nguyễn Viết Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | 1492 | |||
|
6897
|
|
Thạch Thanh Doanh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Lưu Gia Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6900
|
|
Nguyễn Thị Vân Anh | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||