| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6881
|
|
Lê Quang Long | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6882
|
|
Nguyễn Tấn Vinh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6883
|
|
Đào Trung Kiên | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6884
|
|
Lê Anh Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6885
|
|
Hoàng Văn Đức Hiếu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6886
|
|
Đỗ Tiến Đạt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6887
|
|
Lê Hải Nam | Nam | 2008 | - | 1531 | - | |||
|
6888
|
|
Trần Quang Nhật Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6889
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6890
|
|
Võ Cao Thế Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6891
|
|
Vũ Ngọc Vân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6892
|
|
Vũ Eliza Hoàng Tâm | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6893
|
|
Nguyễn Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6894
|
|
Lê Gia Bách | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6895
|
|
Bùi Việt Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6896
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6897
|
|
Nguyễn Đức Hùng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6898
|
|
Nguyễn Lê Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6899
|
|
Lê Đăng Khoa | Nam | 2010 | - | 1487 | 1663 | |||
|
6900
|
|
Ngô Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | 1616 | |||