DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 12497800 Le Minh Thong Nam 2013 - - -
6862 FIDE 12432520 Đinh Trung Kiên Nam 2015 - 1574 1500
6863 FIDE 12432776 Nguyễn Đức Trí Dũng Nam 2005 - - -
6864 FIDE 12499080 Lê Tuấn Nam 2010 - - -
6865 FIDE 12435848 Trần Nam Phong Nam 2013 - - -
6866 FIDE 12445320 Đào Thị Lan Phương Nữ 1967 - - - w
6867 FIDE 12445576 Nguyễn Hoàng Phi Nam 1995 - 1629 -
6868 FIDE 12448648 Vũ Ngọc Linh Đan Nữ 2014 - 1426 1416 w
6869 FIDE 12450952 Bùi Hữu Trọng Nam 1979 - - -
6870 FIDE 12451720 Nguyễn Gia Thịnh Nam 2011 - - -
6871 FIDE 12454281 Phan Tiến Dũng Nam 2000 - - -
6872 FIDE 12462217 Dương Thị Thùy Dương Nữ 2015 - - - w
6873 FIDE 12462985 Nguyễn Bảo Nam Nam 2018 - - -
6874 FIDE 561000329 Nguyễn Thành Trí Nam 2019 - - -
6875 FIDE 561000841 Nguyễn Mạnh Dũng Nam 2012 - - -
6876 FIDE 12465801 Trần Văn Quý Nhựt Nam 1991 - - -
6877 FIDE 12400777 Ngô Đức Thắng Nam - - -
6878 FIDE 12467081 Vũ Ngọc Diệp Nữ 2016 - - - w
6879 FIDE 561003913 Nguyễn Bình An Khang Nam 2018 - - -
6880 FIDE 561005193 Nguyễn Lê Tường Dung Nữ 2013 - - - w