DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6861 FIDE 12492663 Ngô Quang Tường Nam 2013 - - -
6862 FIDE 12495735 Phạm Minh Quân Nam 2017 - - -
6863 FIDE 12498807 Trương Hoàng Phong Nam 2018 - - -
6864 FIDE 12433527 Lê Nguyễn Mai Thảo Nữ 2014 - - - w
6865 FIDE 12438391 Nguyễn Hồng Sơn Nam 2009 - - -
6866 FIDE 12440183 Nguyễn Thị Thủy Trinh Nữ 1993 - - - w
6867 FIDE 12451703 Nguyễn Cẩm Tú Nữ 2015 - - - w
6868 FIDE 12455032 Đoàn Tất Đạt Nam 2013 - - -
6869 FIDE 12459640 Trần Đăng Quang Nam 2015 - - -
6870 FIDE 12460664 Đinh Trọng Hoàng Nam 2014 - - -
6871 FIDE 12463736 Đặng Quang Dũng Nam 2015 - - -
6872 FIDE 561001848 Lê Thế Mạnh Nam 2003 - - -
6873 FIDE 12466808 Trần Vinh Khánh Hoàng Nam 2014 - - -
6874 FIDE 12468088 Nguyễn Đức Duy Nam 2017 - - -
6875 FIDE 12470392 Vòng Phúc Mãn Nam 2011 - - -
6876 FIDE 561007480 Vũ Hoàng Anh Nam 2015 - - -
6877 FIDE 12471160 Nguyễn Ngọc Xuân Phương Nữ 2015 - - 1537 w
6878 FIDE 12406392 Đặng Ngọc Phương Nữ 2003 - - - w
6879 FIDE 561009016 Võ Cao Xuân Nhi Nữ 2013 - - - w
6880 FIDE 12407160 Nguyễn Lệ Hằng Nữ 1995 - - - w