| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Ngô Quang Tường | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6863
|
|
Trương Hoàng Phong | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Lê Nguyễn Mai Thảo | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6865
|
|
Nguyễn Hồng Sơn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Nguyễn Thị Thủy Trinh | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6867
|
|
Nguyễn Cẩm Tú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6868
|
|
Đoàn Tất Đạt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6869
|
|
Trần Đăng Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Đinh Trọng Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Đặng Quang Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Lê Thế Mạnh | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6873
|
|
Trần Vinh Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Đức Duy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Vòng Phúc Mãn | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1537 | w | ||
|
6878
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6879
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6880
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||