| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Trần Huỳnh Si La | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Nguyễn Xuân Bình Minh | Nam | 2005 | - | - | 1552 | |||
|
6863
|
|
Phạm Ngọc Hoạt | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6864
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Bùi Anh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Lê Văn Trung Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6867
|
|
Dương Mạc Hoàng Yến | Nữ | 2010 | - | 1500 | 1422 | w | ||
|
6868
|
|
Ngô Diệu Châu | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6869
|
|
Hoàng Nguyễn Ngọc Mai | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6870
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6871
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6873
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6875
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | 1466 | 1417 | |||
|
6878
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6879
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||