| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6861
|
|
Le Minh Thong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6862
|
|
Đinh Trung Kiên | Nam | 2015 | - | 1574 | 1500 | |||
|
6863
|
|
Nguyễn Đức Trí Dũng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6864
|
|
Lê Tuấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6865
|
|
Trần Nam Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6866
|
|
Đào Thị Lan Phương | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
6867
|
|
Nguyễn Hoàng Phi | Nam | 1995 | - | 1629 | - | |||
|
6868
|
|
Vũ Ngọc Linh Đan | Nữ | 2014 | - | 1426 | 1416 | w | ||
|
6869
|
|
Bùi Hữu Trọng | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6870
|
|
Nguyễn Gia Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6871
|
|
Phan Tiến Dũng | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6872
|
|
Dương Thị Thùy Dương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6873
|
|
Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6874
|
|
Nguyễn Thành Trí | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6875
|
|
Nguyễn Mạnh Dũng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6876
|
|
Trần Văn Quý Nhựt | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6877
|
|
Ngô Đức Thắng | Nam | - | - | - | ||||
|
6878
|
|
Vũ Ngọc Diệp | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6879
|
|
Nguyễn Bình An Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6880
|
|
Nguyễn Lê Tường Dung | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||