DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6841 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
6842 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
6843 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w
6844 FIDE 12473723 Phạm Văn Lộc Nam 2007 - - -
6845 FIDE 12473979 Trịnh Tấn Phát Nam 2012 - - -
6846 FIDE 561011835 Vũ Nguyễn Tâm Đan Nữ 2019 - - - w
6847 FIDE 12409979 Nguyễn Lê Hà An Nữ 2005 - - - w
6848 FIDE 12411515 Lê Lợi Nam 2003 - - -
6849 FIDE 12478075 Hồ Trần Hồng Ngọc Nữ 2009 - 1419 1409 w
6850 FIDE 561014907 Nguyễn Ngọc Bảo Phước Nam 2008 - - -
6851 FIDE 561016187 Lê Công Toại Nam 1994 - - -
6852 FIDE 561019003 Nguyễn Doãn Việt Anh Nam 2015 - - -
6853 FIDE 561019259 Lê Phạm Khánh Ngọc Nữ 2017 - - - w
6854 FIDE 561019771 Nguyễn Bảo Ngọc Nữ 2016 - - - w
6855 FIDE 12483451 Trần Diệu Linh Nữ 2020 - - - w
6856 FIDE 12419451 Lê Trần Nhật Quân Nam 2010 - - -
6857 FIDE 561021563 Nguyễn Xuân Dương Nam 2018 - - -
6858 FIDE 12486523 Trương Thảo Linh Nữ 2019 - - - w
6859 FIDE 12421243 Đặng Thanh Hương Trà Nữ 1993 - - - w
6860 FIDE 12486779 Lê Ngọc Vinh Nam 2015 - - -