| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6841
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6842
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6843
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6844
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | 1426 | - | |||
|
6845
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1651 | 1703 | |||
|
6846
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6847
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6848
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | 1491 | - | |||
|
6849
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | 1507 | - | |||
|
6850
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6851
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6852
|
|
Phạm Minh Quân | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6853
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6854
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6855
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6856
|
|
Văn Sỹ Lê Tấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1546 | - | |||
|
6857
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6858
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6859
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6860
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||