| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6822
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Nguyễn Thảo Nhi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6825
|
|
Lê Thị Thùy Vân | Nữ | 1993 | - | - | - | w | ||
|
6826
|
|
Bùi Thu Hương | Nữ | 1991 | - | - | - | w | ||
|
6827
|
|
Nguyễn Văn Lâm | Nam | 2001 | - | 1439 | - | |||
|
6828
|
|
Hứa Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6829
|
|
Lê Việt Dũng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Cao Chí Nhân | Nam | 2015 | - | - | 1476 | |||
|
6831
|
|
Doãn Bá Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6832
|
|
Đặng Minh Anh | Nữ | 2010 | - | 1409 | - | w | ||
|
6833
|
|
Trần Mai Bình Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Nguyễn Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Đặng Thanh Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Phạm Gia Linh | Nam | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6837
|
|
Nguyễn Trí Dũng | Nam | 2014 | - | 1707 | 1468 | |||
|
6838
|
|
Phạm Đăng Thành Tâm | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Dương Đức Thọ | Nam | 2014 | - | 1477 | - | |||
|
6840
|
|
Nguyễn Trí Đức | Nam | 2013 | - | - | - | |||