| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6824
|
|
Nguyễn Hữu Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6825
|
|
Vương Đăng Khoa | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6829
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6831
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6832
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6833
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6834
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6835
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1416 | w | ||
|
6836
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6838
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6840
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||