| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6821
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6822
|
|
Trần Thanh Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6823
|
|
Trần Hoàng Phúc | Nam | 2013 | - | - | 1532 | |||
|
6824
|
|
Mạc Thị Huyền Trang | Nữ | 1990 | - | - | - | w | ||
|
6825
|
|
Mai Đăng Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6826
|
|
Đặng Hồng Gia Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6827
|
|
Nguyễn Lâm Khoa | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6828
|
|
Cao Ngọc Tâm Thanh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6829
|
|
Nguyễn Kim Bảo | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6830
|
|
Nguyễn Vũ Phong | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
6831
|
|
Lê Phạm Khánh Huyền | Nữ | 2013 | - | 1470 | 1412 | w | ||
|
6832
|
|
Bùi Minh Hùng | Nam | 2014 | - | - | 1443 | |||
|
6833
|
|
Đinh Minh Đức | Nam | 2016 | - | 1455 | 1449 | |||
|
6834
|
|
Hoàng Lê Minh Quân | Nam | 2011 | - | 1561 | 1553 | |||
|
6835
|
|
Nguyễn Đức Khoa | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6836
|
|
Vũ Tiến Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6837
|
|
Huỳnh Sĩ Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6838
|
|
Văn Bá Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6839
|
|
Lê Quang Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6840
|
|
Nguyễn Thành Nhân | Nam | 2019 | - | - | - | |||