| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Điêu Chính Hải Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6802
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Hồ Hoàn Kiếm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 2002 | NA | - | 1678 | 1635 | ||
|
6805
|
|
Lệ Việt Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Lê Khánh Linh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6807
|
|
Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||
|
6808
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Nguyễn Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Ngô An Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6812
|
|
Nguyễn Quốc Chấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Phạm Tiến Toàn | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Tăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Lê Minh Kha | Nam | 2004 | - | 1603 | - | |||
|
6816
|
|
Huỳnh Minh Trung | Nam | 2007 | - | 1568 | 1670 | |||
|
6817
|
|
Nguyễn Lê Mỹ Quyên | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6818
|
|
Châu Nguyên Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Đinh Phúc Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Giáp Xuân Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||