| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6801
|
|
Trần Lữ Phượng Hoàng | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6802
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6803
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6804
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6805
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6806
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1607 | - | |||
|
6807
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1449 | |||
|
6808
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6809
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6810
|
|
Âu Dương Tuấn Hùng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6811
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6812
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6813
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6814
|
|
Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6815
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6816
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1590 | - | |||
|
6817
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6818
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6819
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6820
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||