DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
681 FIDE 12414204 Hậu Nguyễn Mỹ Kim Nữ 2004 NA 1769 - - w
682 FIDE 12432210 Lê Khắc Hoàng Long Nam 2015 1768 1714 1732
683 FIDE 12434523 Nguyễn Phúc Cao Danh Nam 2016 1768 1847 1856
684 FIDE 12404667 Dương Triệu Ân Nữ 2001 1767 - - wi
685 FIDE 12406791 Nguyễn Thị Phương Thy Nữ 2002 1766 1682 1790 wi
686 FIDE 12411213 Nguyễn Vĩnh Khánh Nam 2005 1766 1621 1679 i
687 FIDE 12431370 Nguyễn Thị Thanh Ngọc Nữ 2011 1765 1614 1548 w
688 FIDE 12451711 Lê Nguyễn Đức Hưng Nam 2007 1765 1710 1674 i
689 FIDE 12420069 Trần Lý Ngân Châu Nữ 2012 1765 1654 1686 w
690 FIDE 12404500 Thái Nguyễn Minh Trang Nữ 1989 1764 - - wi
691 FIDE 12402800 Nguyễn Tuấn Kiệt Nam 2000 1764 - - i
692 FIDE 12427462 Trịnh Nguyên Lãm Nam 2013 1764 1818 1732
693 FIDE 12431060 Lê Minh Hoàng Chính Nam 2013 1764 1784 1910
694 FIDE 12422380 Trần Đức Hải Nam 1995 NA,DI 1764 1773 1700 i
695 FIDE 12424064 Nguyễn Thế Tuấn Minh Nam 2007 1763 1773 1743 i
696 FIDE 12424048 Nguyễn Hiếu Nghĩa Nam 2012 1762 1607 1674
697 FIDE 12429503 Hoàng Trung Phong Nam 2013 1762 1626 1637 i
698 FIDE 12412023 Nguyễn Hải Phương Anh Nữ 2004 1761 1704 1722 wi
699 FIDE 12483230 Võ Ngọc Minh Trí Nam 2014 1761 1724 1679
700 FIDE 12418218 Nguyễn Thanh Thủy Nữ 2010 1761 1530 1646 w