| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
681
|
|
Hậu Nguyễn Mỹ Kim | Nữ | 2004 | NA | 1769 | - | - | w | |
|
682
|
|
Lê Khắc Hoàng Long | Nam | 2015 | 1768 | 1714 | 1732 | |||
|
683
|
|
Nguyễn Phúc Cao Danh | Nam | 2016 | 1768 | 1847 | 1856 | |||
|
684
|
|
Dương Triệu Ân | Nữ | 2001 | 1767 | - | - | wi | ||
|
685
|
|
Nguyễn Thị Phương Thy | Nữ | 2002 | 1766 | 1682 | 1790 | wi | ||
|
686
|
|
Nguyễn Vĩnh Khánh | Nam | 2005 | 1766 | 1621 | 1679 | i | ||
|
687
|
|
Nguyễn Thị Thanh Ngọc | Nữ | 2011 | 1765 | 1614 | 1548 | w | ||
|
688
|
|
Lê Nguyễn Đức Hưng | Nam | 2007 | 1765 | 1710 | 1674 | i | ||
|
689
|
|
Trần Lý Ngân Châu | Nữ | 2012 | 1765 | 1654 | 1686 | w | ||
|
690
|
|
Thái Nguyễn Minh Trang | Nữ | 1989 | 1764 | - | - | wi | ||
|
691
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2000 | 1764 | - | - | i | ||
|
692
|
|
Trịnh Nguyên Lãm | Nam | 2013 | 1764 | 1818 | 1732 | |||
|
693
|
|
Lê Minh Hoàng Chính | Nam | 2013 | 1764 | 1784 | 1910 | |||
|
694
|
|
Trần Đức Hải | Nam | 1995 | NA,DI | 1764 | 1773 | 1700 | i | |
|
695
|
|
Nguyễn Thế Tuấn Minh | Nam | 2007 | 1763 | 1773 | 1743 | i | ||
|
696
|
|
Nguyễn Hiếu Nghĩa | Nam | 2012 | 1762 | 1607 | 1674 | |||
|
697
|
|
Hoàng Trung Phong | Nam | 2013 | 1762 | 1626 | 1637 | i | ||
|
698
|
|
Nguyễn Hải Phương Anh | Nữ | 2004 | 1761 | 1704 | 1722 | wi | ||
|
699
|
|
Võ Ngọc Minh Trí | Nam | 2014 | 1761 | 1724 | 1679 | |||
|
700
|
|
Nguyễn Thanh Thủy | Nữ | 2010 | 1761 | 1530 | 1646 | w | ||