| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6761
|
|
Nguyễn Bùi Duy Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6762
|
|
Nguyễn Phát Khôi | Nam | 1968 | - | - | - | |||
|
6763
|
|
Mai Hữu Hiếu | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6764
|
|
Phan Minh Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6765
|
|
Trần Võ Tâm Quân | Nam | 2012 | - | 1455 | 1520 | |||
|
6766
|
|
Phạm Vũ Nhật Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6767
|
|
Nguyễn Văn Vinh | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6768
|
|
Nguyễn Thế Tiến | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6769
|
|
Nguyễn Dương Vĩnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6770
|
|
Cao Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | 1456 | |||
|
6771
|
|
Thái Hoàng Tuấn | Nam | 2012 | - | 1483 | - | |||
|
6772
|
|
Trần Nguyễn Bảo Nam | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6773
|
|
Trần Văn Thịnh | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6774
|
|
Nguyễn Hồng Nhã An | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6775
|
|
Lê Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6776
|
|
Lê Khải Phong | Nam | 2017 | - | 1438 | 1525 | |||
|
6777
|
|
Hồ Nguyễn Minh Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6778
|
|
Nguyễn Tùng Quân | Nam | 2014 | - | 1542 | - | |||
|
6779
|
|
Hà Quí Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6780
|
|
Lương Khang Huy | Nam | 1999 | - | - | - | |||