DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6761 FIDE 561008761 Nguyễn Tăng Hoàng Tiến Nam 2016 - - -
6762 FIDE 12472441 Dương Hoàng Anh Nam 2016 - - -
6763 FIDE 561010553 Lê Đông Quân Nam 2019 - - -
6764 FIDE 12408697 Hồ Nguyễn Kim Dung Nữ 2005 - - - w
6765 FIDE 12475513 Đinh Trọng Nhật Minh Nam 2016 - - -
6766 FIDE 12410233 Trương Minh Mẫn Nam 2002 - 1513 -
6767 FIDE 12475769 Hoàng Gia Bảo Nam 2010 - 1430 -
6768 FIDE 12410489 Hoàng Nhật Khánh Linh Nữ 2002 - - - w
6769 FIDE 561013625 Đỗ Hà An Nữ 2020 - - - w
6770 FIDE 12413305 Hoàng Tùng Lâm Nữ 2008 - - - w
6771 FIDE 561020281 Trần Hậu Phúc Khang Nam 2020 - - -
6772 FIDE 12485497 Đào Tuấn Phong Nam 2012 - - -
6773 FIDE 12488313 Nguyễn Chấn Phong Nam 2011 - 1433 -
6774 FIDE 12423033 Nguyễn Trung Kiên Nam 1982 FA - - -
6775 FIDE 12488569 Nguyễn Trí Nam 2011 - - -
6776 FIDE 12423289 Nguyễn Mạnh Cường Nam 2011 - 1539 -
6777 FIDE 12490105 Nguyễn Xuân Hiếu Nam 2009 - - -
6778 FIDE 12490873 Trần Trường Khang Nam 2018 - 1519 1569
6779 FIDE 12426105 Nguyễn Hữu Đức Long Nam 2012 - - -
6780 FIDE 12426873 Lê Bá Vương Nam 1990 NI - - -