| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Trần Duy Khang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6742
|
|
Phạm Tâm Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 1970 | IA | - | - | - | w | |
|
6744
|
|
Trần Quỳnh Thy | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Vũ Quốc Tuấn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Nguyễn Khánh Dương | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6747
|
|
Điểu Vũ Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Lê Đặng Trúc Quân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6749
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6750
|
|
Nguyễn An Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Hoàng Nguyễn Lâm Vũ | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6752
|
|
Lê Thành Văn | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
6753
|
|
Bùi Bá Thanh | Nam | 1990 | - | 1570 | - | |||
|
6754
|
|
Bùi Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6755
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Trần Minh Tú Quyên | Nữ | 2004 | - | - | 1571 | w | ||
|
6757
|
|
Trần Hiếu Bảo Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6758
|
|
Ngô Trọng Trường Giang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6759
|
|
Trần Diệu Hoa | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6760
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nữ | 2014 | - | - | 1567 | w | ||