| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6741
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6742
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6743
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6744
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6745
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6746
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6747
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6748
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | 1451 | 1444 | |||
|
6749
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6750
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6751
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6752
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6753
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6754
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | 1435 | - | |||
|
6755
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6756
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6757
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6758
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6759
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6760
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||