| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6721
|
|
Vũ Hoàng Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6722
|
|
Nguyễn Ngọc Xuân Phương | Nữ | 2015 | - | - | 1537 | w | ||
|
6723
|
|
Đặng Ngọc Phương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6724
|
|
Võ Cao Xuân Nhi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6725
|
|
Nguyễn Lệ Hằng | Nữ | 1995 | - | - | - | w | ||
|
6726
|
|
Nguyễn Lê Minh Hiếu | Nam | 2008 | - | 1727 | 1474 | |||
|
6727
|
|
Đinh Hoàng Minh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6728
|
|
Cao Ngọc Tú | Nam | 1979 | DI | - | - | - | ||
|
6729
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6730
|
|
Lê Quang Tuấn | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6731
|
|
Đỗ Thành Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6732
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6733
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6734
|
|
Đỗ Bá Lâm | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6735
|
|
Trần Thị Ánh Nguyệt | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6736
|
|
Nguyễn Trần Duy Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6737
|
|
Vũ Thiên Thành | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6738
|
|
Phạm Huy Hoàng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6739
|
|
Nguyễn Lương Huy | Nam | 2009 | - | 1434 | - | |||
|
6740
|
|
Nguyễn Đức Minh Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||