DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6721 FIDE 561005940 Nguyễn Quốc Minh Nam 2016 - - -
6722 FIDE 12405108 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2003 - - -
6723 FIDE 12405620 Phạm Nguyễn Tâm Minh Nam 2001 - - -
6724 FIDE 12405876 Nguyễn Thành Thông Nam 1999 - - -
6725 FIDE 12472948 Vũ Tất Lê Thăng Nam 2013 - - -
6726 FIDE 561010804 Lê Đình Khánh Duy Nam 2003 - - -
6727 FIDE 561012084 Nguyễn Phúc Gia Hưng Nam 2012 - 1491 -
6728 FIDE 12477044 Trần Trương Tiến Vinh Nam 2014 - - -
6729 FIDE 561015156 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2013 - - - w
6730 FIDE 561018228 Nguyễn Cát Tuệ Lâm Nữ 2017 - - - w
6731 FIDE 561018740 Trần Thái Linh Nữ 2018 - - - w
6732 FIDE 12482420 Nguyễn Minh Hiếu Nam 2012 - - -
6733 FIDE 561018996 Nguyễn Doãn Hoàng Anh Nam 2013 - - -
6734 FIDE 12482676 Hoàng Trung Đức Nam 2007 - - -
6735 FIDE 12418420 Đồng Khánh Huyền Nữ 2010 - - - w
6736 FIDE 561020532 Nguyễn Tấn Phát Nam 2012 - - -
6737 FIDE 12418676 Nguyễn Mai Linh Nữ 2010 - - - w
6738 FIDE 561020788 Đặng Lương Bảo Ngọc Nữ 2012 - - - w
6739 FIDE 561021300 Ngô Khang Dương Nam 2010 - - -
6740 FIDE 12420212 Lê Tuấn Anh Nam 2000 - - -