| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6701
|
|
Đào Xuân Thái | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6702
|
|
Nguyễn Tiến Thành | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6703
|
|
Lê Nguyễn Bảo Quốc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6704
|
|
Phạm Hoàng Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6705
|
|
Bùi Nhật Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6706
|
|
Lê Nguyễn Công Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6707
|
|
Nguyen Quang Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6708
|
|
Hoàng Bá Sơn | Nam | 2011 | - | 1509 | 1575 | |||
|
6709
|
|
Trần Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | 1540 | 1654 | |||
|
6710
|
|
Ngô Lê Bảo Anh | Nữ | 2009 | - | - | 1597 | w | ||
|
6711
|
|
Lê Đức Hoàng Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6712
|
|
Nguyễn Gia Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6713
|
|
Đặng Hồng Trường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6714
|
|
Đào Quang Dũng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6715
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6716
|
|
Võ Như Ngọc | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6717
|
|
Nguyễn Văn Phú | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6718
|
|
Phạm Hồng Tú | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6719
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6720
|
|
Nguyễn Quỳnh Thi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||