DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6681 FIDE 12448630 Nguyễn An Bình Nữ 2014 - - - w
6682 FIDE 12451959 Trịnh Mạnh Hùng Nam 2008 - - -
6683 FIDE 12456055 Nguyễn Ngọc Bảo Châu Nữ 2014 - - - w
6684 FIDE 12459127 Lê Đức Hải Dăng Nam 2014 - - -
6685 FIDE 12461431 Bùi Khánh Chi Nữ 2018 - - - w
6686 FIDE 12461687 Nguyễn Sỹ Bảo An Nam 2013 - - -
6687 FIDE 12464503 Nguyễn Ngọc Kim Ngân Nữ 2014 - - - w
6688 FIDE 12464759 Lương Trọng Quý Nam 2007 - 1426 -
6689 FIDE 561002615 Trần Huỳnh Minh Quân Nam 2003 - 1676 1703
6690 FIDE 12474231 Nguyễn Duy Khang Nam 2012 - - -
6691 FIDE 12474487 Phạm Anh Cường Nam 1999 - - -
6692 FIDE 561012343 Nguyễn Gia Bảo Nam 2012 - 1491 -
6693 FIDE 561012599 Nguyễn Tạ Minh Huy Nam 2012 - 1530 -
6694 FIDE 12477303 Nguyễn Yến Nhi Nữ 2009 - - - w
6695 FIDE 12477559 Lê Ngọc Minh Quân Nam 2018 - - -
6696 FIDE 561015415 Phạm Minh Quân Nam 2020 - - -
6697 FIDE 12415863 Trần Thị Quỳnh Anh Nữ 2009 - - - w
6698 FIDE 12482935 Lưu Gia Vĩ Nam 2016 - - -
6699 FIDE 12418935 Hoàng Anh Tuấn Nam 1965 - - -
6700 FIDE 12420727 Lê Công Khánh Như Nữ 2010 - - - w