| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6681
|
|
Thẩm Khánh Uyển Nhi | Nữ | 2011 | - | 1470 | 1480 | w | ||
|
6682
|
|
Nguyễn Tùng Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6683
|
|
Bùi Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | 1428 | |||
|
6684
|
|
Nguyễn Đình Chung | Nam | 2007 | - | 1475 | 1529 | |||
|
6685
|
|
Phan Lê Bảo Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6686
|
|
Phan Nguyễn Gia Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6687
|
|
Lê Quang Thành Đạt | Nam | 2015 | - | - | 1540 | |||
|
6688
|
|
Võ Hoàng Gia Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6689
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6690
|
|
Nguyễn Trung Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6691
|
|
Trần Ngọc Anh | Nữ | 2008 | - | 1438 | - | w | ||
|
6692
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6693
|
|
Trần Tiến Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6694
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6695
|
|
Phạm Hồng Hải Đăng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6696
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6697
|
|
Nguyễn Trường Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6698
|
|
Nguyễn Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6699
|
|
Phạm Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6700
|
|
Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||