| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6663
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6664
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6665
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6666
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6667
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6669
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6670
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6672
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6675
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6676
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6678
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6680
|
|
Nguyễn Bá Nghĩa | Nam | 2015 | - | - | - | |||