| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6661
|
|
Nguyễn Trọng Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6662
|
|
Trương Tuệ Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6663
|
|
Nguyễn Hoàng Tuệ Minh | Nam | 2012 | - | - | 1494 | |||
|
6664
|
|
Trịnh Chấn Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6665
|
|
Trần Thị Hồng Hà | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6666
|
|
Lê Vũ Hà Phương | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
6667
|
|
Phạm Đình Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6668
|
|
Phạm Ngọc Thảo | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6669
|
|
Mạc Quốc Hưng | Nam | 2015 | - | 1451 | - | |||
|
6670
|
|
Lê Quốc Định | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6671
|
|
Huỳnh Phương Vy | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6672
|
|
Lê Đức Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6673
|
|
Đặng Việt Hà | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6674
|
|
Lê Phương Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6675
|
|
Nguyễn Khoa Tâm Như | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6676
|
|
Bùi Minh Phong | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6677
|
|
Trần Đăng Lam Điền | Nam | 2013 | - | 1575 | 1574 | |||
|
6678
|
|
Trần Thịnh Phát | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6679
|
|
Nguyễn Vy An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6680
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 1997 | - | 1644 | - | |||