DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6661 FIDE 561009539 Nguyễn Trọng Hưng Nam 2020 - - -
6662 FIDE 12473219 Trương Tuệ Minh Nữ 2014 - - - w
6663 FIDE 12473731 Nguyễn Hoàng Tuệ Minh Nam 2012 - - 1494
6664 FIDE 12473987 Trịnh Chấn Hưng Nam 2014 - - -
6665 FIDE 12409219 Trần Thị Hồng Hà Nữ 2000 - - - w
6666 FIDE 12409731 Lê Vũ Hà Phương Nữ 1989 - - - w
6667 FIDE 561011843 Phạm Đình Bảo Nam 2016 - - -
6668 FIDE 12409987 Phạm Ngọc Thảo Nữ 2000 - - - w
6669 FIDE 12476803 Mạc Quốc Hưng Nam 2015 - 1451 -
6670 FIDE 12411523 Lê Quốc Định Nam 2003 - - -
6671 FIDE 12478083 Huỳnh Phương Vy Nữ 2008 - - - w
6672 FIDE 12486019 Lê Đức Thành Nam 2018 - - -
6673 FIDE 12421251 Đặng Việt Hà Nam 1957 - - -
6674 FIDE 12486787 Lê Phương Nam Nam 2015 - - -
6675 FIDE 12489603 Nguyễn Khoa Tâm Như Nữ 2002 - - - w
6676 FIDE 12424323 Bùi Minh Phong Nam 2009 - - -
6677 FIDE 12489859 Trần Đăng Lam Điền Nam 2013 - 1575 1574
6678 FIDE 12499331 Trần Thịnh Phát Nam 2018 - - -
6679 FIDE 12434051 Nguyễn Vy An Nữ 2014 - - - w
6680 FIDE 12499587 Nguyễn Hoàng Minh Nam 1997 - 1644 -