| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Lê Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Đàm Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6643
|
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Lã Quốc Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6646
|
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6647
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 2013 | - | - | 1409 | |||
|
6648
|
|
Đỗ Nguyên Khánh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6649
|
|
Lại Quang Cát Vũ | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6650
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1474 | 1748 | |||
|
6652
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6653
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6655
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6656
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1612 | - | |||
|
6658
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6659
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||