| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6641
|
|
Trần Xuân Lộc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6642
|
|
Nguyễn Hoài Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6643
|
|
Châu Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6644
|
|
Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6645
|
|
Phạm Đình An | Nam | 2012 | - | 1524 | 1569 | |||
|
6646
|
|
Hồ Nguyễn Vân Chi | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6647
|
|
Trần Hữu Anh Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6648
|
|
Đoàn Thanh Trúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6649
|
|
Phan Như Ngọc | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6650
|
|
Lương Gia Bảo | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6651
|
|
Nguyễn Quang Kim Yến | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
6652
|
|
Trịnh Lê Hoài Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6653
|
|
Nguyễn Phú Quang | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6654
|
|
Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6655
|
|
Phan Nguyễn An Trung | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6656
|
|
Nguyễn Đặng Hoàng Quân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6657
|
|
Nguyễn Hoàng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6658
|
|
Mai Nguyễn Vân Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6659
|
|
Lê Ngọc Khánh Duy | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6660
|
|
Trần Hồng Anh | Nam | 2005 | - | - | - | |||