| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6622
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6624
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6626
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6627
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6628
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6631
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6632
|
|
Trần Huy Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6633
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Phùng Lê Quang | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6637
|
|
Phan Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1980 | - | 1766 | - | |||
|
6639
|
|
Phạm Văn Tiến Vượng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Hoàng Thiên | Nam | 1984 | IA | - | - | - | ||