| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6621
|
|
Nguyễn Minh Triệu | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6622
|
|
Nguyễn Hoài Phương | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6623
|
|
Trần Võ Gia Huy | Nam | 2007 | - | 1491 | - | |||
|
6624
|
|
Hoàng Việt Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6625
|
|
Phan Nguyễn Phúc Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6626
|
|
Nguyễn Trúc Linh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6627
|
|
Trương Ngọc Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6628
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Phát | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6629
|
|
Nguyễn Gia Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6630
|
|
Dương Hoàng Nam | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6631
|
|
Lê Quang Khải | Nam | 2004 | - | 1585 | 1670 | |||
|
6632
|
|
Võ Minh Trí | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6633
|
|
Đỗ Trí Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6634
|
|
Thái Dương Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6635
|
|
Võ Duy Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6636
|
|
Tô Thiên Phúc | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6637
|
|
Hoàng Phúc Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6638
|
|
Phạm Mạnh Thùa | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6639
|
|
Nguyễn Đình Hoàng Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6640
|
|
Nguyễn Phương Nhung | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||