| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6602
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6603
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6604
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6605
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6606
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6608
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Nguyễn Linh Nhật Hạ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6610
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6611
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6612
|
|
Nguyễn Hoàng Nhật | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Nguyễn Tuyết Ngân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6614
|
|
Lê Ánh Dương | Nam | 1981 | - | - | - | |||
|
6615
|
|
Nguyễn Minh Cường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6616
|
|
Nguyễn Thị Hồng Thủy | Nữ | 1995 | DI | - | - | - | w | |
|
6617
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6618
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6619
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6620
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||