| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6601
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | 1435 | - | |||
|
6602
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6603
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6604
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1465 | |||
|
6605
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6606
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6607
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6608
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6609
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6610
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6611
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6612
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6613
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6614
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6615
|
|
Ngô Tường Vi | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6616
|
|
Phạm Đức Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6617
|
|
Nguyễn Vũ Kỳ Anh | Nam | 2010 | - | 1476 | - | |||
|
6618
|
|
Lý Đình Minh Mẫn | Nam | 2004 | - | 1597 | 1646 | |||
|
6619
|
|
Trần Ngọc Thuận | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6620
|
|
Phạm Minh Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||