DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
661 FIDE 12417165 Nguyễn Thành Vĩnh Nam 1989 1779 1747 - i
662 FIDE 12455288 Nguyễn Đỗ Minh Trí Nam 2013 1778 1684 1728
663 FIDE 12418714 Lê Đặng Bảo Ngọc Nữ 2009 1777 1822 1738 w
664 FIDE 12479934 Phạm Minh Khuê Nam 2004 1777 1764 1735 i
665 FIDE 12405710 Trương Lê Thành Đạt Nam 2002 NA 1777 1762 1737 i
666 FIDE 12472808 Vũ Tuấn Trường Nam 2017 1777 1754 1786
667 FIDE 12408310 Võ Minh Triết Nam 2002 1777 - - i
668 FIDE 12429520 Lê Huỳnh Tuấn Khang Nam 2012 1774 1910 1944
669 FIDE 12430633 Phạm Như Ý Nữ 2014 1773 1761 1725 w
670 FIDE 12437611 Lê Nguyễn Minh Trí Nam 2008 1773 1776 1778 i
671 FIDE 12435325 Nguyễn Quang Vinh Nam 2011 1773 1778 1815
672 FIDE 12407461 Phạm Thị Kim Long Nữ 1991 1773 - - wi
673 FIDE 12431443 Võ Minh Nhật Nam 2012 1772 1747 1663 i
674 FIDE 12416924 Nguyễn Khắc Tư Nam 2007 1772 1698 1748 i
675 FIDE 12444510 Mai Duy Hùng Nam 2016 1771 1741 1786
676 FIDE 12424650 Trịnh Thanh Bình Nam 1967 1770 - - i
677 FIDE 12429090 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 1769 1630 1660 i
678 FIDE 12491152 Lê Ngọc Minh Khang Nam 2015 1769 1634 1573
679 FIDE 12477354 Nguyễn Đức Anh Nam 2012 1769 1575 - i
680 FIDE 12403164 Trần Ngọc Minh Tường Nữ 2000 1769 1776 1765 wi