DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6581 FIDE 12482676 Hoàng Trung Đức Nam 2007 - - -
6582 FIDE 12418420 Đồng Khánh Huyền Nữ 2010 - - - w
6583 FIDE 561020532 Nguyễn Tấn Phát Nam 2012 - - -
6584 FIDE 12418676 Nguyễn Mai Linh Nữ 2010 - - - w
6585 FIDE 561020788 Đặng Lương Bảo Ngọc Nữ 2012 - - - w
6586 FIDE 561021300 Ngô Khang Dương Nam 2010 - - -
6587 FIDE 12420212 Lê Tuấn Anh Nam 2000 - - -
6588 FIDE 12485748 Bùi Nguyên Khang Nam 2018 - - -
6589 FIDE 12420980 Lê Sỹ Toàn Nam 1991 - - -
6590 FIDE 12495220 Phạm Minh Hiếu Nam 2019 - - -
6591 FIDE 12495476 Nguyễn Trần Chương Nam 2014 - - -
6592 FIDE 12430196 Vương Minh Trí Nam 2008 - - -
6593 FIDE 12433012 Đinh Mẫn Nghi Nữ 2010 - - 1568 w
6594 FIDE 12498548 Nguyền Minh Hiển Nam 2015 - - -
6595 FIDE 12433268 Trương Gia Phong Nam 2012 - 1451 1444
6596 FIDE 12433780 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2010 - - - w
6597 FIDE 12436852 Trần Hoàng Long Nam 1999 - - -
6598 FIDE 12437620 Lê Thanh Huy Nam 2011 - - -
6599 FIDE 12441716 Nguyễn Trần Diệu Anh Nữ 2012 - - - w
6600 FIDE 12446068 Trần Anh Quân Nam 2012 - - -